trench fever
/'trentʃ'mɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt chiến hào: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, đặc trưng bởi các cơn sốt tái phát và đau nhức cơ, khớp. Bệnh lây truyền chủ yếu qua chấy rận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trench fever was a major health problem for soldiers during World War I. (Bệnh sốt chiến hào là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đối với binh lính trong Thế chiến thứ nhất.)
- The doctor diagnosed the patient with trench fever after noting the recurrent fevers and body aches. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh sốt chiến hào sau khi ghi nhận các cơn sốt tái phát và đau nhức cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học/lịch sử: Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự hoặc y văn để mô tả một căn bệnh cụ thể liên quan đến điều kiện sinh hoạt đông đúc, mất vệ sinh.
- The historical account described the devastating effects of trench fever in the crowded camps. (Bài tường thuật lịch sử mô tả những ảnh hưởng tàn khốc của bệnh sốt chiến hào trong các trại lính đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Quintana fever (n): Tên gọi khác của bệnh sốt chiến hào, xuất phát từ tên vi khuẩn .
- Trench foot (n): Bệnh chân chiến hào, một tình trạng bệnh lý khác cũng phổ biến trong chiến hào, gây tổn thương mô do ẩm ướt và lạnh kéo dài.
Từ đồng nghĩa
- Quintana fever: Sốt Quintana (tên gọi khác dựa trên tác nhân gây bệnh).
Thông tin bổ sung
- Nguyên nhân: Bệnh do vi khuẩn gây ra.
- Vectơ truyền bệnh: Bệnh lây lan qua vết cắn của chấy rận trên cơ thể ().
- Bối cảnh lịch sử: Tên bệnh bắt nguồn từ việc nó lan tràn trong các chiến hào thời Thế chiến thứ nhất.
danh từ
- (y học) bệnh sốt chiến hào